Trang chủ » Bài học kinh doanh » EBITDA là gì? Phân tích sự khác biệt giữa EBIT và EBITDA

Bài học

EBITDA là gì? Phân tích sự khác biệt giữa EBIT và EBITDA

16 Tháng Mười, 2023

Trong suốt quá trình kinh doanh, doanh nghiệp cần phải hiểu và sử dụng một số chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá hiệu suất kinh doanh của họ và hỗ trợ quá trình ra quyết định đầu tư. Một trong những chỉ số quan trọng này là EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization). Trong bài viết dưới đây, cùng GoSELL tìm hiểu EBITDA là gì? Các tính cũng như sự khác biệt giữa EBITDA và chỉ số EBIT nhé.

EBITDA là gì? Phân tích sự khác biệt giữa EBIT và EBITDA

EBITDA là gì?

EBITDA là gì? EBITDA (Earnings Before Interest, Tax, Depreciation and Amortization) là lợi nhuận trước khi trừ các khoản chi phí lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ tài sản không hữu hình của doanh nghiệp. Chỉ số này được sử dụng để đánh giá tổng quan hiệu suất tài chính của một doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn về EBITDA, hãy xem xét hai yếu tố quan trọng: D – Depreciation (khấu hao) và A – Amortization (phân bổ).

  • Depreciation: Đây là khoản khấu hao của các tài sản vật lý cố định của doanh nghiệp, như máy móc, thiết bị, và tài sản vật lý khác.
  • Amortization: Amortization là việc khấu hao các tài sản vô hình của doanh nghiệp, chẳng hạn như bằng sáng chế hoặc quyền sở hữu.

Trong một số tình huống, EBITDA có thể được sử dụng thay thế cho lợi nhuận ròng:

  • Khi cần so sánh hiệu suất của doanh nghiệp với ngành công nghiệp để hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của nó.
  • Trong các ngành có tỷ trọng lớn về tài sản dẫn đến mức khấu hao cao.
  • Trong mô hình định giá như tỷ lệ giá trị doanh nghiệp so với EBITDA (EV/EBITDA) hoặc khi cần thay thế cho chỉ số dòng tiền hoạt động trong quá trình đưa ra quyết định đầu tư.
  • Trong các chỉ số tài chính như tỷ lệ lợi nhuận EBITDA trên doanh số, tỷ lệ nợ so với EBITDA, hoặc EBITDA so với tổng chi phí lãi vay để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.
EBITDA là gì?
EBITDA là gì?

Công thức tính chỉ số EBITDA

Công thức tính EBITDA như sau:

  • EBITDA = Lợi nhuận sau thuế + Thuế TNDN + Chi phí lãi vay + Khấu hao.

Từ công thức trên, doanh nghiệp cũng có công thức tính EBITDA (Earnings Before Interest and Taxes):

  • EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay + Khấu hao.

Từ đó, bạn cũng có thể rút gọn công thức tính EBITDA thành công thức sau:

  • EBITDA = EBIT + Khấu hao.

Ở đây, EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) có nghĩa là lợi nhuận trước khi tính lãi vay và thuế. Công thức tính EBIT:

  • EBIT = Lợi nhuận trước thuế + Chi phí khoản vay.

Lưu ý: Các thông tin như lợi nhuận sau thuế, thuế, khấu hao và chi phí lãi vay thường được báo cáo trong Báo cáo tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt là trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Ví dụ về chỉ số EBITDA

Để hiểu rõ hơn về chỉ số EBITDA trong kinh doanh, cùng tham khảo ví dụ cụ thể sau đây:

Công ty A có các thông tin tài chính cho năm 2020 như sau:

  • Lợi nhuận sau thuế: 200 triệu đồng.
  • Thuế TNDN: 40 triệu đồng.
  • Chi phí khấu hao: 20 triệu đồng.
  • Chi phí lãi vay: 20 triệu đồng.

Sử dụng công thức tính EBITDA:

  • EBITDA = Lợi nhuận sau thuế + Thuế TNDN + Chi phí lãi vay + Khấu hao.

EBITDA = 200 + 40 + 20 + 20 = 280 triệu đồng.

Vậy dựa trên công thức tính EBITDA, EBITDA của công ty A trong năm 2020 là 280 triệu đồng.

Xem thêm: Ý nghĩa và công thức tính tỷ suất lợi nhuận cho doanh nghiệp

Vai trò của EBITDA là gì?

EBITDA là một chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp, và điều này dễ dàng thể hiện sự quan trọng của nó:

Chỉ số EBITDA không tính đến các yếu tố kế toán, giúp đo hiệu suất kinh doanh một cách chính xác hơn. Điều này giúp các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư đánh giá mức độ hiệu quả của hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp một cách chính xác hơn. Đây là lý do tại sao chúng ta nên quan tâm đến cả chỉ số EBITDA bên cạnh chỉ số EBIT, một chỉ số khá phổ biến.

Vai trò của EBITDA là gì?
Vai trò của EBITDA là gì?

Vậy tại sao EBITDA lại phản ánh hiệu suất kinh doanh một cách chính xác hơn?

So với EBIT, EBITDA loại bỏ thêm yếu tố khấu hao. Việc loại bỏ chi phí khấu hao khi xem xét lợi nhuận cho phép phản ánh hiệu suất kinh doanh sâu hơn. Điều này xuất phát từ việc chi phí khấu hao không phải là chi phí mới mà doanh nghiệp phải trả trong kỳ, mà thực chất là một phần của việc doanh nghiệp đã mua tài sản cố định trước đó. Điều quan trọng là chi phí khấu hao còn phụ thuộc vào phương pháp mà doanh nghiệp chọn để trích khấu hao.

Điểm khác biệt giữa EBIT và EBITDA là gì?

Mặc dù không dễ dàng bị nhầm lẫn với EBIT, nhưng hai chỉ số này thường được các doanh nghiệp so sánh với nhau, cụ thể như sau:

  • EBIT (Earnings Before Interest and Tax) đại diện cho lợi nhuận trước lãi vay và thuế.
  • EBITDA (Earnings Before Interest, Tax, Depreciation, and Amortization) đại diện cho lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao, và chi phí trả góp (amortization).

Sự khác biệt chính giữa hai chỉ số này là:

  • EBIT là một thước đo của lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • EBITDA là một thước đo của hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.

Công thức tính:

  • EBIT = Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay.
  • EBITDA = EBIT + Khấu hao.

Có thể bạn quan tâm: Nợ xấu là gì? Nguyên nhân, tác động và cách phòng tránh nợ xấu cho doanh nghiệp

Những lầm tưởng về chỉ số EBITDA

Chỉ số EBITDA thường được sử dụng thay thế cho dòng tiền hoạt động, nhưng cần lưu ý rằng việc này có thể dẫn đến những hiểu lầm. EBITDA loại bỏ hai yếu tố là chi phí lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp, nhưng điều này không có nghĩa rằng doanh nghiệp không phải trả chi phí này cho nhà nước. Do đó, EBITDA là một chỉ số hữu ích để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp, nhưng không thể coi nó là một đo lường chính xác cho dòng tiền của doanh nghiệp.

EBITDA cũng thể hiện hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp. Một chỉ số EBITDA âm có thể đánh dấu sự cảnh báo về tình hình hoạt động của doanh nghiệp, trong khi EBITDA dương không nhất thiết luôn là dấu hiệu tích cực. Một số doanh nghiệp có thể tận dụng các phương pháp kế toán để làm cho chỉ số EBITDA trở nên cao hơn, nhằm thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.

Những lầm tưởng phổ biến đó có thể thấy rằng cả nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp cần chú ý đến nhiều chỉ số tài chính khác nhau để có cái nhìn toàn diện và đưa ra các quyết định đầu tư và kinh doanh phù hợp. Các báo cáo doanh thu, lợi nhuận cũng cần được thực hiện một cách chính xác và chi tiết. Ở đó, tính năng phân tích báo cáo của GoSELL sẽ là giải pháp giúp doanh nghiệp quản lý và đánh giá quá trình kinh doanh một cách tối ưu.

Tối ưu phân tích báo với tính năng của phần mềm quản lý bán hàng GoSELL

Để giúp các doanh nghiệp quản lý các chỉ số tài chính một cách hiệu quả, phần mềm quản lý bán hàng GoSELL mang đến tính năng tạo báo cáo phân tích về doanh thu và lợi nhuận, giúp cho doanh nghiệp đánh giá hiệu suất kinh doanh chính xác trong từng khoảng thời gian cụ thể. Điều này cho phép doanh nghiệp tính toán tỷ suất lợi nhuận kinh doanh, đem lại cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh tổng thể.

Tính năng phân tích báo của GoSELL cho phép doanh nghiệp tạo báo cáo doanh thu và lợi nhuận từ nhiều kênh bán hàng khác nhau như Shopee, Lazada, GoMUA, Tiktok Shop, cửa hàng truyền thống, trang web, ứng dụng bán hàng, và các nền mạng xã hội. Điều này giúp các doanh nghiệp hoạt động đa kênh không còn phải lo lắng về việc thống kê và theo dõi doanh thu sai sót khi kinh doanh trên nhiều nền tảng bán hàng khác nhau.

Tối ưu các phân tích báo với tính năng của phần mềm quản lý bán hàng GoSELL
Tối ưu các phân tích báo với tính năng của GoSELL

Hơn nữa, doanh nghiệp còn có thể tạo các phân tích doanh thu theo đơn hàng ở các giai đoạn khác nhau hoặc lọc báo cáo doanh thu theo trạng thái đơn hàng, phương thức thanh toán của đơn hàng. Tính năng này chắc chắn sẽ giúp theo dõi các chỉ số kế toán trên báo cáo của doanh nghiệp (doanh thu, lợi nhuận, lợi nhuận gộp, tổng vốn, tổng đơn hàng, phí giao hàng, giá trị trung bình đơn hàng) một cách dễ dàng.

Bên cạnh đó, GoSELL còn mang đến cho doanh nghiệp nhiều giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình bán hàng đa kênh của mình.

Các giải pháp tối ưu của phần mềm quản lý bán hàng GoSELL

Với mục tiêu trở thành giải pháp toàn diện dành cho các doanh nghiệp kinh doanh đa kênh, GoSELL đem đến cho doanh nghiệp gói sản phẩm GoSELL OAO với một loạt giải pháp tối ưu cho quy trình bán hàng đa kênh, bao gồm:

  • GoWEB: Tạo ra trang web thương mại điện tử chuyên nghiệp một cách nhanh chóng, với đầy đủ các tính năng hiện đại.
  • GoAPP: Phát triển ứng dụng bán hàng trên cả Android và iOS, giúp thu hút khách hàng quay lại mua sắm thường xuyên hơn.
  • GoPOS: Quản lý bán hàng tại quầy với khả năng lên đơn nhanh chóng và theo dõi tồn kho chi tiết tại từng chi nhánh.
  • GoSOCIAL: Hỗ trợ bán hàng trên các mạng xã hội như Facebook và Zalo, kết hợp việc đồng bộ tin nhắn, tạo kịch bản trả lời tự động và tạo đơn hàng ngay trong quá trình trò chuyện.
  • GoLEAD: Tạo Landing Page chuyên nghiệp để thu thập thông tin khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi cũng như cải thiện hiệu suất bán hàng.
  • GoCALL: Cung cấp hệ thống tổng đài ảo, giúp doanh nghiệp xây dựng đội ngũ telesales và chăm sóc khách hàng một cách chuyên nghiệp.
Các giải pháp tối ưu của phần mềm quản lý bán hàng GoSELL
Các giải pháp tối ưu của GoSELL

Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều tính năng quản lý bán hàng toàn diện như quản lý đơn hàng, sản phẩm, tồn kho, khách hàng, đại lý bán hàng, và hỗ trợ các chiến dịch tiếp thị, tất cả được quản lý trên cùng một trang quản trị duy nhất. Nền tảng GoSELL cung cấp các tính năng hiện đại để hỗ trợ quá trình tiếp cận khách hàng và phát triển kinh doanh toàn diện của doanh nghiệp.

Kết luận

Bài viết trên chắc chắn đã giúp doanh nghiệp nắm được chỉ số EBITDA là gì, công thức cũng như cách phân biệt chỉ số EBITDA và EBIT. Việc nắm rõ các chỉ số tài chính sẽ giúp ích rất nhiều trong quá trình đưa ra kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu phát triển xa hơn.

Bài viết cùng chuyên mục